Tập 93: Nghề tự do — làm chủ giờ giấc của mình 💻
Trụ cột 16 · Suri khám phá thế giới nghề nghiệp · 6 từ vựng
Video tập này đang được sản xuất
Chuyện gì xảy ra trong tập này?
Cô hàng xóm mới chuyển đến làm công việc vẽ minh họa cho nhiều khách hàng khác nhau, ngồi làm việc ngay tại nhà, có hôm làm buổi tối, có hôm nghỉ giữa tuần. Suri tò mò: “Cô không cần đi làm ở công ty hả cô?”
“Cô làm nghề tự do,” cô giải thích, “nghĩa là cô không thuộc về một công ty cố định, mà nhận việc từ nhiều khách hàng khác nhau, tự sắp xếp giờ giấc của mình.” Cô kể thêm: nghề tự do có sự linh hoạt, nhưng cũng cần tự kỷ luật — không có ai nhắc giờ làm việc, và thu nhập có thể không đều đặn như đi làm công ty. “Mỗi kiểu công việc có ưu và nhược điểm riêng,” cô kết luận, “quan trọng là biết mình hợp với kiểu nào.”
6 từ vựng của tập này
👇 Bấm nút loa để nghe phát âm tiếng Anh
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa | |
|---|---|---|---|
| freelancer | /ˈfriːlɑːnsə/ | người làm nghề tự do | |
| flexible | /ˈfleksəbl/ | linh hoạt | |
| client | /ˈklaɪənt/ | khách hàng (thuê dịch vụ) | |
| self-employed | /self ɪmˈplɔɪd/ | tự làm chủ, tự kinh doanh | |
| deadline | /ˈdedlaɪn/ | hạn chót | |
| independent | /ˌɪndɪˈpendənt/ | độc lập |
Đố vui đổi xu vàng 🪙
Câu hỏi cho cả nhà 👨👩👧
Sau khi học xong, ba mẹ hỏi con nhé:
- Con nghĩ mình hợp với công việc giờ giấc cố định hay linh hoạt hơn?
- Vì sao nghề tự do cần nhiều kỷ luật hơn để tự sắp xếp công việc?
- Con biết ai làm nghề tự do không? Họ làm công việc gì?
← Tập 92