Tập 113: Mua trước trả sau — “nhẹ ví” hay “nặng nợ”? 💳
Trụ cột 19 · Tâm lý tiêu tiền — vì sao mình muốn mua? · 6 từ vựng
Chuyện gì xảy ra trong tập này?
Suri hào hứng đưa ba xem quảng cáo. Ba lấy giấy bút ra và cùng con đọc kỹ dòng chữ nhỏ: trả 300 nghìn đồng mỗi tháng trong 12 tháng, chậm một kỳ bị phạt 100 nghìn đồng. Hai ba con nhân thử: 12 tháng nhân 300 nghìn đồng là 3 triệu 600 nghìn đồng, trong khi giá bán thẳng ở cửa hàng chỉ 3 triệu đồng.
Ba giải thích: “Mua trước trả sau” nghĩa là mình đang vay tiền, và khoản vay luôn có giá. Chia nhỏ ra từng tháng khiến số tiền trông ít, nhưng cộng lại thì nhiều hơn, chưa kể nếu quên trả còn bị phạt. Ba cũng nói trả góp không phải lúc nào cũng xấu: với một món thật sự cần mà không thể chờ, người lớn có thể dùng nếu đã tính rõ tổng chi phí và chắc chắn trả đúng hạn. Còn với chiếc máy tính bảng, Suri quyết định tự để dành, vì con không cần nó gấp.
6 từ vựng của tập này
👇 Bấm nút loa để nghe phát âm tiếng Anh
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa | |
|---|---|---|---|
| buy now, pay later | /baɪ naʊ peɪ ˈleɪtə(r)/ | mua trước trả sau | |
| installment | /ɪnˈstɔːlmənt/ | khoản trả góp | |
| total cost | /ˈtəʊtl kɒst/ | tổng chi phí | |
| late fee | /leɪt fiː/ | phí trả chậm | |
| debt | /det/ | khoản nợ | |
| fine print | /faɪn prɪnt/ | dòng chữ nhỏ (điều khoản) |
Đố vui đổi xu vàng 🪙
Câu hỏi cho cả nhà 👨👩👧
Sau khi học xong, ba mẹ hỏi con nhé:
- Khi thấy giá được chia nhỏ theo tháng, con sẽ làm phép tính gì trước khi quyết định?
- Vì sao con nghĩ người ta hay viết điều khoản bằng chữ rất nhỏ?
- Trong nhà mình có món nào từng mua trả góp không? Ba mẹ kể con nghe vì sao mình chọn cách đó nhé.
← Tập 112